relapsing fever
/ri'læpsiɳ'fi:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh sốt hồi quy: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn thuộc chi Borrelia gây ra, đặc trưng bởi các cơn sốt cao tái phát xen kẽ với những giai đoạn không sốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Relapsing fever is transmitted through the bite of infected body lice or soft ticks. (Bệnh sốt hồi quy lây truyền qua vết cắn của chấy rận hoặc ve mềm bị nhiễm bệnh.)
- The patient was diagnosed with relapsing fever after presenting with recurring episodes of high fever and chills. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sốt hồi quy sau khi có các đợt sốt cao và ớn lạnh tái phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Louse-borne relapsing fever": Bệnh sốt hồi quy do chấy rận truyền, thường liên quan đến dịch tễ và điều kiện vệ sinh kém.
- Louse-borne relapsing fever can cause large epidemics in refugee camps. (Bệnh sốt hồi quy do chấy truyền có thể gây ra các dịch bệnh lớn trong các trại tị nạn.)
"Tick-borne relapsing fever": Bệnh sốt hồi quy do ve truyền, thường gặp ở các khu vực địa lý cụ thể.
- Hikers in the cabin were warned about the risk of tick-borne relapsing fever. (Những người đi bộ đường dài trong khu nhà gỗ được cảnh báo về nguy cơ mắc bệnh sốt hồi quy do ve truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Relapse (n/động từ): Sự tái phát (bệnh) / Tái phát (bệnh).
- The patient suffered a relapse of fever after a brief period of improvement. (Bệnh nhân bị tái phát cơn sốt sau một thời gian ngắn cải thiện.)
Febrile (adj): Thuộc về sốt, có sốt.
- The febrile episodes in relapsing fever are very distinct. (Các đợt sốt trong bệnh sốt hồi quy rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Recurrent fever: Sốt tái phát (cách gọi mô tả triệu chứng chung).
- Borrelia infection: Nhiễm khuẩn Borrelia (tên gọi theo tác nhân gây bệnh).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "relapsing fever" trong ngôn ngữ thông thường. Đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)
danh từ
- (y học) bệnh sốt hồi quy